| Chiến dịch |
|---|
| AOI DM DID EI Ntknv LOW Liberty NR SoF SotBE THoT TRoW TSG AToTB UtBS |
| Era |
| Mđ Tđah |
| Loài |
| tất cả Chó sói Con người Cơ giới Dơi Ma quỷ Người cá Người lùn Người rắn Người thú Quái vật Quỷ khổng lồ Quỷ ăn thịt người Rồng Sư tử đầu chim Thần rừng Thần tiên Thằn lằn Yêu tinh |
| Language |
| C af ar bg ca ca cs da de el en@shaw en eo es et eu fi fr fur gl he hr hu id is it ja ko la lt lv mk mr nb nl pl pt pt racv ro ru sk sl sr sr sv tl tr vi zh zh |
| Dơi | |||||
L0 Dơi quỷChi phí: 13 NL: 16 MP: 8 KN: 22 4 - 2 cận chiến (chém) (bòn rút) |
L1 Dơi máuChi phí: 21 NL: 27 MP: 9 KN: 70 5 - 3 cận chiến (chém) (bòn rút) |
L2 Dơi kinh hoàngChi phí: 34 NL: 33 MP: 9 KN: 150 6 - 4 cận chiến (chém) (bòn rút) |
|||
| Rồng | |||||
L1 Rồng lượnChi phí: 16 NL: 32 MP: 8 KN: 35 6 - 2 cận chiến (va chạm) 3 - 3 từ xa (lửa) (thiện xạ) |
L2 Rồng trờiChi phí: 30 NL: 45 MP: 9 KN: 80 6 - 3 cận chiến (va chạm) 5 - 3 từ xa (lửa) (thiện xạ) |
L3 Rồng bão tốChi phí: 40 NL: 58 MP: 9 KN: 150 8 - 3 cận chiến (va chạm) 8 - 3 từ xa (lửa) (thiện xạ) |
|||
L4 Rồng quyết chiếnChi phí: 100 NL: 98 MP: 5 KN: 150 15 - 2 cận chiến (chém) 12 - 6 từ xa (lửa) |
|||||
L1 Rồng thiêu đốtChi phí: 21 NL: 42 MP: 5 KN: 43 7 - 2 cận chiến (chém) 6 - 4 từ xa (lửa) |
L2 Rồng lóe sángChi phí: 35 NL: 55 MP: 5 KN: 80 lãnh đạo
8 - 3 cận chiến (chém) 6 - 4 từ xa (lửa) |
L3 Rồng tim lửaChi phí: 51 NL: 72 MP: 5 KN: 150 lãnh đạo
11 - 3 cận chiến (chém) 8 - 4 từ xa (lửa) |
|||
L2 Rồng lửaChi phí: 35 NL: 63 MP: 5 KN: 80 9 - 2 cận chiến (chém) 7 - 5 từ xa (lửa) |
L3 Rồng địa ngụcChi phí: 51 NL: 82 MP: 5 KN: 150 12 - 2 cận chiến (chém) 8 - 6 từ xa (lửa) |
||||
L1 Rồng đụng độChi phí: 19 NL: 43 MP: 5 KN: 45 5 - 4 cận chiến (chém) 6 - 4 cận chiến (đâm) (đánh trước) |
L2 Rồng đánh đậpChi phí: 31 NL: 66 MP: 5 KN: 95 8 - 4 cận chiến (chém) 6 - 5 cận chiến (đâm) 10 - 3 cận chiến (va chạm) |
L3 Rồng thúc épChi phí: 40 NL: 85 MP: 5 KN: 150 11 - 4 cận chiến (chém) 14 - 3 cận chiến (va chạm) 8 - 5 cận chiến (đâm) |
|||
L2 Tư lệnh rồngChi phí: 31 NL: 62 MP: 5 KN: 105 11 - 3 cận chiến (chém) 17 - 2 cận chiến (đâm) (đánh trước) |
L3 Tổng đốc rồngChi phí: 46 NL: 82 MP: 5 KN: 150 16 - 3 cận chiến (chém) 23 - 2 cận chiến (đâm) (đánh trước) |
||||
L1 Đấu sĩ rồngChi phí: 17 NL: 39 MP: 6 KN: 42 7 - 3 cận chiến (chém) 3 - 3 từ xa (lửa) |
L2 Chiến sĩ rồngChi phí: 30 NL: 60 MP: 6 KN: 70 11 - 3 cận chiến (chém) 5 - 3 từ xa (lửa) |
L3 Kiếm sĩ rồngChi phí: 47 NL: 80 MP: 6 KN: 150 16 - 3 cận chiến (chém) 8 - 3 từ xa (lửa) |
|||
| Người lùn | |||||
L3 Người lùn khắc dấu thầnChi phí: 60 NL: 75 MP: 5 KN: 150 14 - 3 cận chiến (va chạm) 14 - 2 từ xa (lửa) (phép thuật) |
|||||
L1 Người lùn nổi giậnChi phí: 19 NL: 34 MP: 5 KN: 42 4 - 4 cận chiến (chém) (điên cuồng) |
L2 Người lùn thịnh nộChi phí: 33 NL: 48 MP: 5 KN: 150 7 - 4 cận chiến (chém) (điên cuồng) |
||||
L1 Người lùn thần sấmChi phí: 17 NL: 34 MP: 4 KN: 40 6 - 2 cận chiến (chém) 18 - 1 từ xa (đâm) |
L2 Người lùn vệ sĩ sấm sétChi phí: 30 NL: 44 MP: 4 KN: 95 6 - 3 cận chiến (chém) 28 - 1 từ xa (đâm) |
L3 Người lùn vệ sĩ rồngChi phí: 46 NL: 59 MP: 4 KN: 150 9 - 3 cận chiến (chém) 40 - 1 từ xa (đâm) |
|||
L1 Trinh sát người lùnChi phí: 18 NL: 30 MP: 5 KN: 30 6 - 3 cận chiến (chém) 8 - 2 từ xa (chém) |
L2 Người lùn thám hiểmChi phí: 30 NL: 42 MP: 5 KN: 60 8 - 3 cận chiến (chém) 8 - 3 từ xa (chém) |
L3 Người lùn thăm dòChi phí: 45 NL: 60 MP: 5 KN: 150 10 - 3 cận chiến (chém) 11 - 3 từ xa (chém) |
|||
L1 Vệ sĩ người lùnChi phí: 19 NL: 42 MP: 4 KN: 47 chịu đòn
5 - 3 cận chiến (đâm) 5 - 1 từ xa (đâm) |
L2 Người lùn lực lưỡngChi phí: 32 NL: 54 MP: 4 KN: 85 chịu đòn
7 - 3 cận chiến (đâm) 8 - 1 từ xa (đâm) |
L3 Người lùn canh gácChi phí: 41 NL: 68 MP: 4 KN: 150 chịu đòn
9 - 3 cận chiến (đâm) 11 - 2 từ xa (đâm) |
|||
L1 Đấu sĩ người lùnChi phí: 16 NL: 38 MP: 4 KN: 41 7 - 3 cận chiến (chém) 8 - 2 cận chiến (va chạm) |
L2 Người lùn thiết giápChi phí: 32 NL: 59 MP: 4 KN: 74 11 - 3 cận chiến (chém) 14 - 2 cận chiến (va chạm) |
L3 Chủ tướng người lùnChi phí: 54 NL: 79 MP: 4 KN: 150 15 - 3 cận chiến (chém) 19 - 2 cận chiến (va chạm) 10 - 2 từ xa (chém) |
|||
| Sư tử đầu chim | |||||
L1 Kỵ binh sư tử đầu chimChi phí: 24 NL: 34 MP: 8 KN: 38 12 - 2 cận chiến (chém) |
L2 Chủ nhân sư tử đầu chimChi phí: 37 NL: 51 MP: 10 KN: 150 15 - 2 cận chiến (chém) |
||||
L2 Sư tử đầu chimChi phí: 40 NL: 44 MP: 9 KN: 150 10 - 3 cận chiến (chém) |
|||||
| Con người | |||||
L1 Bộ binh nặngChi phí: 19 NL: 38 MP: 4 KN: 40 11 - 2 cận chiến (va chạm) |
L2 Bộ binh choảng đònChi phí: 35 NL: 52 MP: 4 KN: 110 18 - 2 cận chiến (va chạm) |
L3 Bộ binh cú đập sắtChi phí: 50 NL: 64 MP: 4 KN: 150 25 - 2 cận chiến (va chạm) |
|||
L3 Chiến sĩ hoàng giaChi phí: 40 NL: 64 MP: 6 KN: 150 13 - 3 cận chiến (va chạm) |
|||||
L1 Kiếm sĩChi phí: 16 NL: 28 MP: 6 KN: 42 đột nhập
4 - 4 cận chiến (chém) |
L2 Đấu sĩ tay đôiChi phí: 32 NL: 44 MP: 7 KN: 90 đột nhập
5 - 5 cận chiến (chém) 12 - 1 từ xa (đâm) |
L3 Sĩ quan quân sựChi phí: 44 NL: 57 MP: 7 KN: 150 đột nhập
7 - 5 cận chiến (chém) 20 - 1 từ xa (đâm) |
|||
L0 Kẻ lưu manhChi phí: 6 NL: 16 MP: 5 KN: 18 5 - 2 cận chiến (va chạm) |
L1 Kẻ côn đồChi phí: 13 NL: 32 MP: 5 KN: 42 5 - 4 cận chiến (va chạm) |
L2 Kẻ cướpChi phí: 23 NL: 50 MP: 5 KN: 70 8 - 4 cận chiến (va chạm) |
L3 Kẻ cướp đườngChi phí: 46 NL: 70 MP: 5 KN: 150 11 - 4 cận chiến (va chạm) |
||
L1 Kẻ cướp cạnChi phí: 14 NL: 30 MP: 7 KN: 36 5 - 2 cận chiến (va chạm) 5 - 2 từ xa (va chạm) |
L2 Kẻ phạm phápChi phí: 28 NL: 42 MP: 7 KN: 77 8 - 2 cận chiến (va chạm) 6 - 3 từ xa (va chạm) |
L3 Kẻ trốn tránhChi phí: 56 NL: 62 MP: 7 KN: 150 ẩn nấp
11 - 2 cận chiến (va chạm) 7 - 4 từ xa (va chạm) |
|||
L1 Kẻ trộm cắpChi phí: 13 NL: 24 MP: 6 KN: 28 4 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) |
L2 Kẻ lừa đảoChi phí: 24 NL: 40 MP: 6 KN: 70 đột nhập
6 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) 4 - 3 từ xa (chém) |
L3 Kẻ ám sátChi phí: 44 NL: 51 MP: 6 KN: 150 đột nhập
8 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) 5 - 3 từ xa (chém) (poison) |
|||
L1 Kỵ binhChi phí: 17 NL: 38 MP: 8 KN: 40 6 - 3 cận chiến (chém) |
L2 Long kỵ binhChi phí: 34 NL: 53 MP: 9 KN: 95 6 - 4 cận chiến (chém) 12 - 1 từ xa (đâm) |
L3 Thiết kỵ binhChi phí: 52 NL: 68 MP: 9 KN: 150 10 - 4 cận chiến (chém) 20 - 1 từ xa (đâm) |
|||
L1 Kỵ sĩChi phí: 23 NL: 38 MP: 8 KN: 44 9 - 2 cận chiến (đâm) (xung kích) |
L2 Hiệp sĩChi phí: 40 NL: 58 MP: 8 KN: 120 8 - 4 cận chiến (chém) 14 - 2 cận chiến (đâm) (xung kích) |
L3 Hiệp sĩ giang hồChi phí: 58 NL: 65 MP: 8 KN: 150 điều trị +4
8 - 5 cận chiến (bí kíp) 15 - 2 cận chiến (đâm) (xung kích) |
|||
L3 Đại hiệp sĩChi phí: 58 NL: 78 MP: 7 KN: 150 12 - 4 cận chiến (chém) 17 - 2 cận chiến (đâm) (xung kích) |
|||||
L2 Kỵ sĩ đánh thươngChi phí: 40 NL: 50 MP: 10 KN: 150 12 - 3 cận chiến (đâm) (xung kích) |
|||||
L0 Nông dânChi phí: 8 NL: 18 MP: 5 KN: 23 5 - 2 cận chiến (đâm) 4 - 1 từ xa (đâm) |
L1 Lính cungChi phí: 14 NL: 33 MP: 5 KN: 39 4 - 2 cận chiến (chém) 6 - 3 từ xa (đâm) |
L2 Lính trường cungChi phí: 26 NL: 51 MP: 5 KN: 68 8 - 2 cận chiến (chém) 10 - 3 từ xa (đâm) |
L3 Lính cung bậc thầyChi phí: 46 NL: 67 MP: 5 KN: 150 8 - 3 cận chiến (chém) 11 - 4 từ xa (đâm) |
||
L1 Lính giáoChi phí: 14 NL: 36 MP: 5 KN: 42 7 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 6 - 1 từ xa (đâm) |
L2 Lính kiếmChi phí: 25 NL: 55 MP: 5 KN: 60 8 - 4 cận chiến (chém) |
L3 Vệ sĩ hoàng giaChi phí: 43 NL: 74 MP: 6 KN: 150 11 - 4 cận chiến (chém) |
|||
L2 Lính laoChi phí: 25 NL: 48 MP: 5 KN: 150 8 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 11 - 2 từ xa (đâm) |
|||||
L2 Lính mácChi phí: 25 NL: 55 MP: 5 KN: 65 10 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) |
L3 Lính kíchChi phí: 44 NL: 72 MP: 5 KN: 150 15 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 19 - 2 cận chiến (chém) |
||||
L1 Pháp sưChi phí: 20 NL: 24 MP: 5 KN: 60 5 - 1 cận chiến (va chạm) 7 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L2 Pháp sư trắngChi phí: 40 NL: 35 MP: 5 KN: 150 giải độc, điều trị +8
6 - 2 cận chiến (va chạm) 9 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L3 Pháp sư ánh sángChi phí: 64 NL: 47 MP: 5 KN: 150 chiếu sáng, giải độc, điều trị +8
7 - 3 cận chiến (va chạm) 12 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
|||
L2 Pháp sư đỏChi phí: 40 NL: 42 MP: 5 KN: 100 6 - 2 cận chiến (va chạm) 8 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L3 Pháp sư bạcChi phí: 59 NL: 48 MP: 6 KN: 150 dịch chuyển tức thời
7 - 2 cận chiến (va chạm) 9 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
||||
L3 Pháp sư trưởngChi phí: 59 NL: 54 MP: 5 KN: 220 7 - 2 cận chiến (va chạm) 12 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L4 Đại pháp sưChi phí: 72 NL: 65 MP: 5 KN: 150 9 - 2 cận chiến (va chạm) 16 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
||||
L5 Pháp sư giàChi phí: 65 NL: 55 MP: 6 KN: 150 8 - 2 cận chiến (va chạm) 14 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
|||||
L0 Tiều phuChi phí: 10 NL: 18 MP: 5 KN: 23 3 - 1 cận chiến (chém) 4 - 3 từ xa (đâm) |
L1 Kẻ săn trộmChi phí: 14 NL: 32 MP: 5 KN: 29 3 - 2 cận chiến (chém) 4 - 4 từ xa (đâm) |
L2 Kẻ đánh bẫyChi phí: 27 NL: 45 MP: 5 KN: 65 4 - 4 cận chiến (chém) 6 - 4 từ xa (đâm) |
L3 Kẻ giang hồChi phí: 60 NL: 60 MP: 6 KN: 150 7 - 4 cận chiến (chém) 7 - 4 từ xa (đâm) |
||
L3 Thợ sănChi phí: 54 NL: 57 MP: 5 KN: 150 5 - 4 cận chiến (chém) 9 - 4 từ xa (đâm) (thiện xạ) |
|||||
L1 Lính cungChi phí: 14 NL: 33 MP: 5 KN: 39 4 - 2 cận chiến (chém) 6 - 3 từ xa (đâm) |
L2 Lính trường cungChi phí: 26 NL: 51 MP: 5 KN: 68 8 - 2 cận chiến (chém) 10 - 3 từ xa (đâm) |
L3 Lính cung bậc thầyChi phí: 46 NL: 67 MP: 5 KN: 150 8 - 3 cận chiến (chém) 11 - 4 từ xa (đâm) |
|||
L1 Trung sĩChi phí: 19 NL: 32 MP: 6 KN: 32 lãnh đạo
5 - 3 cận chiến (chém) 4 - 3 từ xa (đâm) |
L2 Trung úyChi phí: 35 NL: 40 MP: 6 KN: 80 lãnh đạo
8 - 3 cận chiến (chém) 5 - 3 từ xa (đâm) |
L3 TướngChi phí: 54 NL: 50 MP: 6 KN: 180 lãnh đạo
9 - 4 cận chiến (chém) 7 - 3 từ xa (đâm) |
L4 Đại nguyên soáiChi phí: 66 NL: 60 MP: 6 KN: 150 lãnh đạo
10 - 4 cận chiến (chém) 8 - 3 từ xa (đâm) |
||
L1 Tín đồ bóng tốiChi phí: 16 NL: 28 MP: 5 KN: 48 10 - 2 từ xa (lạnh) (phép thuật) 7 - 2 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L2 Phù thủy bóng tốiChi phí: 32 NL: 48 MP: 5 KN: 90 4 - 3 cận chiến (va chạm) 13 - 2 từ xa (lạnh) (phép thuật) 9 - 2 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L3 Pháp sư gọi hồnChi phí: 50 NL: 70 MP: 5 KN: 150 6 - 3 cận chiến (va chạm) (lây truyền) 17 - 2 từ xa (lạnh) (phép thuật) 12 - 2 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
|||
L3 Thây maChi phí: 50 NL: 60 MP: 6 KN: 150 lặn
8 - 3 cận chiến (bí kíp) (bòn rút) 12 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) 9 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
|||||
| Thằn lằn | |||||
L1 Thằn lằn đột kíchChi phí: 15 NL: 26 MP: 6 KN: 32 đột nhập
4 - 4 cận chiến (đâm) 4 - 2 từ xa (đâm) |
L2 Thằn lằn phục kíchChi phí: 30 NL: 36 MP: 7 KN: 55 đột nhập
6 - 4 cận chiến (đâm) 5 - 2 từ xa (đâm) |
L3 Thằn lằn chọc sườnChi phí: 46 NL: 47 MP: 7 KN: 150 đột nhập
8 - 4 cận chiến (đâm) 7 - 2 từ xa (đâm) |
|||
L1 Đạo sĩ thằn lằnChi phí: 16 NL: 22 MP: 6 KN: 28 điều trị +4
4 - 2 cận chiến (va chạm) 5 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L2 Thầy bói thằn lằnChi phí: 27 NL: 29 MP: 6 KN: 150 giải độc, điều trị +8
5 - 2 cận chiến (va chạm) 6 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
||||
L2 Tiên tri thằn lằnChi phí: 27 NL: 29 MP: 6 KN: 150 điều trị +4
4 - 3 cận chiến (va chạm) 8 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
|||||
| Cơ giới | |||||
L1 ThuyềnChi phí: 10 NL: 1 MP: 5 KN: 150 |
|||||
L1 Tàu buônChi phí: 10 NL: 1 MP: 10 KN: 150 |
|||||
L1 Tàu cướp biểnChi phí: 15 NL: 35 MP: 5 KN: 150 20 - 1 từ xa (đâm) |
|||||
L1 Tàu vận tảiChi phí: 14 NL: 30 MP: 6 KN: 150 20 - 1 từ xa (đâm) |
|||||
| Người cá | |||||
L1 Thợ săn người cáChi phí: 15 NL: 30 MP: 6 KN: 35 4 - 2 cận chiến (đâm) 5 - 3 từ xa (đâm) |
L2 Lính giáo người cáChi phí: 27 NL: 40 MP: 6 KN: 85 6 - 2 cận chiến (đâm) 6 - 4 từ xa (đâm) |
L3 Người cá ném laoChi phí: 48 NL: 55 MP: 6 KN: 150 8 - 2 cận chiến (đâm) 10 - 4 từ xa (đâm) |
|||
L2 Người cá quăng lướiChi phí: 27 NL: 40 MP: 7 KN: 80 6 - 3 cận chiến (va chạm) 9 - 2 từ xa (va chạm) (chậm) |
L3 Người cá đánh bẫyChi phí: 46 NL: 55 MP: 7 KN: 150 8 - 3 cận chiến (va chạm) 8 - 3 từ xa (va chạm) (chậm) |
||||
L1 Tiên cá nhập mônChi phí: 19 NL: 27 MP: 6 KN: 50 7 - 1 cận chiến (va chạm) 8 - 2 từ xa (va chạm) (phép thuật) |
L2 Phù thủy người cáChi phí: 33 NL: 38 MP: 6 KN: 90 9 - 1 cận chiến (va chạm) 14 - 2 từ xa (va chạm) (phép thuật) |
L3 Nữ thần người cáChi phí: 52 NL: 49 MP: 7 KN: 150 12 - 1 cận chiến (va chạm) (phép thuật) 15 - 3 từ xa (va chạm) (phép thuật) |
|||
L2 Tu sĩ người cáChi phí: 38 NL: 31 MP: 6 KN: 150 giải độc, điều trị +8
5 - 3 cận chiến (va chạm) 6 - 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L3 Tiên tri người cáChi phí: 57 NL: 41 MP: 6 KN: 150 chiếu sáng, giải độc, điều trị +8
7 - 3 cận chiến (va chạm) 8 - 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
||||
L1 Đấu sĩ người cáChi phí: 14 NL: 36 MP: 6 KN: 36 6 - 3 cận chiến (đâm) |
L2 Chiến sĩ người cáChi phí: 28 NL: 50 MP: 6 KN: 80 10 - 3 cận chiến (đâm) |
L3 Người cá thiết giápChi phí: 43 NL: 52 MP: 5 KN: 150 chịu đòn
15 - 2 cận chiến (đâm) |
|||
L3 Đại vương người cáChi phí: 43 NL: 60 MP: 6 KN: 150 14 - 3 cận chiến (đâm) 19 - 2 cận chiến (chém) |
|||||
| Thần tiên | |||||
L2 Chủ tướng thần tiênChi phí: 36 NL: 51 MP: 6 KN: 120 8 - 4 cận chiến (chém) 7 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L3 Chủ tướng thần tiên cấp caoChi phí: 60 NL: 63 MP: 6 KN: 150 10 - 4 cận chiến (chém) 7 - 5 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
||||
L1 Cung thủ thần tiênChi phí: 17 NL: 29 MP: 6 KN: 44 5 - 2 cận chiến (chém) 5 - 4 từ xa (đâm) |
L2 Thần tiên gác rừngChi phí: 41 NL: 42 MP: 6 KN: 90 mai phục
7 - 3 cận chiến (chém) 7 - 4 từ xa (đâm) |
L3 Thần tiên báo thùChi phí: 60 NL: 55 MP: 6 KN: 150 mai phục
8 - 4 cận chiến (chém) 10 - 4 từ xa (đâm) |
|||
L2 Thần tiên thiện xạChi phí: 41 NL: 37 MP: 6 KN: 80 6 - 2 cận chiến (chém) 9 - 4 từ xa (đâm) (thiện xạ) |
L3 Siêu xạ thủ thần tiênChi phí: 55 NL: 47 MP: 6 KN: 150 7 - 2 cận chiến (chém) 10 - 5 từ xa (đâm) (thiện xạ) |
||||
L3 Phu nhân thần tiênChi phí: 10 NL: 41 MP: 6 KN: 150 |
|||||
L1 Pháp sư thần tiênChi phí: 15 NL: 26 MP: 5 KN: 32 điều trị +4
3 - 2 cận chiến (va chạm) 3 - 2 từ xa (va chạm) (chậm) |
L2 Phù thủy thần tiênChi phí: 34 NL: 41 MP: 5 KN: 100 4 - 2 cận chiến (va chạm) 4 - 3 từ xa (va chạm) (chậm) 7 - 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L3 Thiên thần phù thủyChi phí: 55 NL: 50 MP: 5 KN: 180 6 - 2 cận chiến (va chạm) 5 - 4 từ xa (va chạm) (chậm) 9 - 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L4 Thiên thần cánh bướmChi phí: 67 NL: 60 MP: 6 KN: 150 6 - 3 cận chiến (va chạm) (phép thuật) 6 - 5 từ xa (va chạm) (chậm) 10 - 5 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
||
L2 Đạo sĩ thần tiênChi phí: 34 NL: 36 MP: 5 KN: 80 giải độc, điều trị +8
4 - 2 cận chiến (va chạm) 6 - 2 từ xa (va chạm) (chậm) 6 - 3 từ xa (đâm) (phép thuật) |
L3 Tiên nữ cánh chuồnChi phí: 52 NL: 46 MP: 6 KN: 150 giải độc, điều trị +8
6 - 2 cận chiến (va chạm) (phép thuật) 6 - 3 từ xa (va chạm) (chậm) 8 - 3 từ xa (đâm) (phép thuật) |
||||
L1 Trinh sát thần tiênChi phí: 18 NL: 32 MP: 9 KN: 32 4 - 3 cận chiến (chém) 6 - 2 từ xa (đâm) |
L2 Kỵ binh thần tiênChi phí: 31 NL: 46 MP: 10 KN: 75 7 - 3 cận chiến (chém) 9 - 2 từ xa (đâm) |
L3 Thần tiên hộ tốngChi phí: 43 NL: 57 MP: 10 KN: 150 7 - 4 cận chiến (chém) 8 - 3 từ xa (đâm) |
|||
L1 Đấu sĩ thần tiênChi phí: 14 NL: 33 MP: 5 KN: 40 5 - 4 cận chiến (chém) 3 - 3 từ xa (đâm) |
L2 Anh hùng thần tiênChi phí: 32 NL: 51 MP: 5 KN: 90 8 - 4 cận chiến (chém) 6 - 3 từ xa (đâm) |
L3 Thần tiên vô địchChi phí: 55 NL: 70 MP: 5 KN: 150 9 - 5 cận chiến (chém) 9 - 3 từ xa (đâm) |
|||
L2 Thủ lĩnh thần tiênChi phí: 32 NL: 47 MP: 5 KN: 90 lãnh đạo
7 - 4 cận chiến (chém) 5 - 3 từ xa (đâm) |
L3 Nguyên soái thần tiênChi phí: 55 NL: 62 MP: 5 KN: 150 lãnh đạo
10 - 4 cận chiến (chém) 8 - 3 từ xa (đâm) |
||||
| Yêu tinh | |||||
L0 Lính giáo yêu tinhChi phí: 9 NL: 18 MP: 5 KN: 18 6 - 3 cận chiến (đâm) 3 - 1 từ xa (đâm) |
L1 Yêu tinh kích độngChi phí: 13 NL: 31 MP: 5 KN: 150 lãnh đạo
7 - 3 cận chiến (đâm) |
||||
L1 Yêu tinh đâm xiênChi phí: 13 NL: 26 MP: 5 KN: 150 8 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 5 - 1 từ xa (đâm) |
|||||
| Quái vật | |||||
L0 Bò sát bùnChi phí: 5 NL: 20 MP: 3 KN: 18 4 - 3 từ xa (va chạm) |
L1 Bò sát bùn khổng lồChi phí: 16 NL: 36 MP: 4 KN: 150 7 - 2 cận chiến (va chạm) 5 - 3 từ xa (va chạm) |
||||
L1 Bọ cạp khổng lồChi phí: 22 NL: 40 MP: 8 KN: 150 9 - 1 cận chiến (đâm) (poison) 4 - 4 cận chiến (va chạm) |
|||||
L2 MựcChi phí: 40 NL: 67 MP: 8 KN: 150 3 - 10 cận chiến (va chạm) (liên hoàn) 6 - 2 từ xa (đâm) (poison) |
|||||
L4 Người tuyếtChi phí: 80 NL: 142 MP: 5 KN: 150 32 - 2 cận chiến (va chạm) |
|||||
L3 Nhện khổng lồChi phí: 55 NL: 54 MP: 6 KN: 150 18 - 2 cận chiến (chém) (poison) 8 - 3 từ xa (va chạm) (chậm) |
|||||
L5 Rồng lửaChi phí: 100 NL: 101 MP: 8 KN: 150 lãnh đạo
21 - 2 cận chiến (chém) 24 - 1 cận chiến (va chạm) 14 - 4 từ xa (lửa) (thiện xạ) |
|||||
L3 Thuồng luồng biểnChi phí: 40 NL: 85 MP: 8 KN: 150 18 - 2 cận chiến (đâm) |
|||||
L2 Thuồng luồng nướcChi phí: 26 NL: 50 MP: 7 KN: 150 12 - 2 cận chiến (đâm) (poison) |
|||||
L1 Xúc tu của đáy sâuChi phí: 12 NL: 28 MP: 2 KN: 150 tái tạo
4 - 3 cận chiến (va chạm) |
|||||
| Người rắn | |||||
L1 Đấu sĩ người rắnChi phí: 14 NL: 33 MP: 7 KN: 32 4 - 4 cận chiến (chém) |
L2 Chiến sĩ người rắnChi phí: 27 NL: 43 MP: 7 KN: 66 7 - 4 cận chiến (chém) |
L3 Du côn người rắnChi phí: 48 NL: 49 MP: 7 KN: 150 9 - 5 cận chiến (chém) |
|||
| Quỷ ăn thịt người | |||||
L1 Quỷ ăn thịt người trẻ tuổiChi phí: 15 NL: 42 MP: 5 KN: 32 5 - 3 cận chiến (chém) |
L2 Quỷ ăn thịt ngườiChi phí: 33 NL: 68 MP: 5 KN: 150 10 - 3 cận chiến (chém) |
||||
| Người thú | |||||
L1 Bộ binh người thúChi phí: 12 NL: 38 MP: 5 KN: 42 9 - 2 cận chiến (chém) |
L2 Chiến binh người thúChi phí: 26 NL: 58 MP: 5 KN: 60 10 - 3 cận chiến (chém) |
L3 Tư lệnh người thúChi phí: 48 NL: 78 MP: 5 KN: 150 15 - 3 cận chiến (chém) 8 - 2 từ xa (đâm) |
|||
L1 Lãnh đạo người thúChi phí: 20 NL: 45 MP: 6 KN: 60 lãnh đạo
7 - 3 cận chiến (chém) 5 - 2 từ xa (đâm) |
L2 Chúa tể người thúChi phí: 35 NL: 60 MP: 6 KN: 120 lãnh đạo
9 - 3 cận chiến (chém) 6 - 3 từ xa (đâm) |
L3 Chỉ huy người thú tối caoChi phí: 50 NL: 75 MP: 6 KN: 150 lãnh đạo
10 - 4 cận chiến (chém) 9 - 3 từ xa (đâm) |
|||
L1 Người thú bắn cungChi phí: 14 NL: 32 MP: 5 KN: 30 3 - 2 cận chiến (chém) 5 - 3 từ xa (đâm) 7 - 2 từ xa (lửa) |
L2 Người thú bắn nỏChi phí: 26 NL: 43 MP: 5 KN: 80 4 - 3 cận chiến (chém) 8 - 3 từ xa (đâm) 10 - 2 từ xa (lửa) |
L3 Người thú bắn nỏ thầnChi phí: 43 NL: 56 MP: 5 KN: 150 8 - 3 cận chiến (chém) 12 - 3 từ xa (đâm) 15 - 2 từ xa (lửa) |
|||
L1 Người thú ám sátChi phí: 17 NL: 26 MP: 6 KN: 34 7 - 1 cận chiến (chém) 3 - 3 từ xa (chém) (thiện xạ, poison) |
L2 Sát thủ người thúChi phí: 33 NL: 36 MP: 6 KN: 150 9 - 2 cận chiến (chém) 6 - 3 từ xa (chém) (thiện xạ, poison) |
||||
| Quỷ khổng lồ | |||||
L2 Anh hùng quỷ khổng lồChi phí: 30 NL: 60 MP: 5 KN: 52 tái tạo
12 - 3 cận chiến (va chạm) |
L3 Quỷ khổng lồ vĩ đạiChi phí: 48 NL: 80 MP: 5 KN: 150 tái tạo
18 - 3 cận chiến (va chạm) |
||||
L2 Pháp sư quỷ khổng lồChi phí: 32 NL: 50 MP: 5 KN: 150 tái tạo
7 - 2 cận chiến (va chạm) 7 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
|||||
L1 Quỷ khổng lồ bé conChi phí: 13 NL: 42 MP: 4 KN: 36 tái tạo
7 - 2 cận chiến (va chạm) |
L2 Quỷ khổng lồChi phí: 29 NL: 55 MP: 5 KN: 66 tái tạo
14 - 2 cận chiến (va chạm) |
L3 Chiến binh quỷ khổng lồChi phí: 42 NL: 70 MP: 5 KN: 150 tái tạo
20 - 2 cận chiến (va chạm) |
|||
L2 Quỷ khổng lồ quăng đáChi phí: 29 NL: 49 MP: 5 KN: 150 tái tạo
10 - 2 cận chiến (va chạm) 17 - 1 từ xa (va chạm) |
|||||
| Ma quỷ | |||||
L1 Bộ xươngChi phí: 15 NL: 34 MP: 5 KN: 35 lặn
7 - 3 cận chiến (chém) |
L2 Ma hiện hìnhChi phí: 28 NL: 47 MP: 5 KN: 85 lặn
8 - 4 cận chiến (chém) |
L3 Ma giữ mộChi phí: 50 NL: 68 MP: 5 KN: 150 lặn
12 - 4 cận chiến (chém) |
|||
L2 Đao phủ chết chócChi phí: 28 NL: 39 MP: 6 KN: 150 lặn
8 - 5 cận chiến (chém) |
|||||
L1 Bộ xương bắn cungChi phí: 14 NL: 31 MP: 5 KN: 35 lặn
3 - 2 cận chiến (va chạm) 6 - 3 từ xa (đâm) |
L2 Xạ thủ bắn xươngChi phí: 26 NL: 40 MP: 5 KN: 80 lặn
6 - 2 cận chiến (chém) 10 - 3 từ xa (đâm) |
L3 Cung thủ hủy diệtChi phí: 38 NL: 50 MP: 5 KN: 150 lặn
8 - 2 cận chiến (chém) 14 - 3 từ xa (đâm) |
|||
L3 Hiệp sĩ chết chócChi phí: 45 NL: 66 MP: 5 KN: 150 lãnh đạo
11 - 4 cận chiến (chém) 6 - 2 từ xa (đâm) |
|||||
L2 Kỵ binh xươngChi phí: 38 NL: 45 MP: 9 KN: 150 lặn
9 - 2 cận chiến (đâm) (xung kích) |
|||||
L1 MaChi phí: 20 NL: 18 MP: 7 KN: 30 4 - 3 cận chiến (bí kíp) (bòn rút) 3 - 3 từ xa (lạnh) |
L2 Bóng đenChi phí: 38 NL: 24 MP: 7 KN: 100 săn đêm, đột nhập
8 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) |
L3 Vô diệnChi phí: 52 NL: 35 MP: 7 KN: 150 săn đêm, đột nhập
10 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) |
|||
L2 Hồn maChi phí: 38 NL: 25 MP: 7 KN: 100 6 - 4 cận chiến (bí kíp) (bòn rút) 4 - 3 từ xa (lạnh) |
L3 Bóng maChi phí: 52 NL: 33 MP: 7 KN: 150 9 - 4 cận chiến (bí kíp) (bòn rút) 6 - 3 từ xa (lạnh) |
||||
L1 Ma đoạt xácChi phí: 16 NL: 33 MP: 5 KN: 35 4 - 3 cận chiến (chém) (poison) |
L2 Ma ăn xácChi phí: 27 NL: 47 MP: 5 KN: 150 bồi dưỡng
7 - 3 cận chiến (chém) (poison) |
||||
L4 Rồng xươngChi phí: 100 NL: 86 MP: 5 KN: 150 10 - 4 cận chiến (chém) (bòn rút) 25 - 2 cận chiến (chém) |
|||||
L4 Thây ma lâu nămChi phí: 100 NL: 80 MP: 6 KN: 150 lặn
8 - 4 cận chiến (bí kíp) (bòn rút) 13 - 5 từ xa (lạnh) (phép thuật) 9 - 5 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
|||||
L0 Xác chết đi bộChi phí: 8 NL: 18 MP: 4 KN: 24 6 - 2 cận chiến (va chạm) (lây truyền) |
L1 Vô hồnChi phí: 13 NL: 28 MP: 4 KN: 150 7 - 3 cận chiến (va chạm) (lây truyền) |
||||
| Chó sói | |||||
L1 Chó sóiChi phí: 17 NL: 32 MP: 8 KN: 150 5 - 3 cận chiến (chém) |
|||||
L1 Kỵ binh chó sóiChi phí: 17 NL: 32 MP: 8 KN: 30 5 - 3 cận chiến (chém) |
L2 Hiệp sĩ yêu tinhChi phí: 32 NL: 49 MP: 9 KN: 65 7 - 4 cận chiến (chém) |
L3 Kỵ binh bạo sóiChi phí: 41 NL: 61 MP: 10 KN: 150 9 - 4 cận chiến (chém) 4 - 4 cận chiến (chém) (poison) |
|||
L2 Yêu tinh cướp bócChi phí: 32 NL: 44 MP: 9 KN: 150 5 - 3 cận chiến (chém) 7 - 3 cận chiến (lửa) 6 - 2 từ xa (va chạm) (chậm) |
|||||
| Thần rừng | |||||
L1 Thần rừngChi phí: 20 NL: 52 MP: 4 KN: 40 mai phục, tái tạo
13 - 2 cận chiến (va chạm) |
L2 Thần rừng lớn tuổiChi phí: 31 NL: 64 MP: 4 KN: 100 mai phục, tái tạo
19 - 2 cận chiến (va chạm) |
L3 Thần rừng cổ thụChi phí: 48 NL: 80 MP: 4 KN: 150 mai phục, tái tạo
25 - 2 cận chiến (va chạm) |
|||